見功

jiàn gōng kiến công

Hán Việt: kiến công · Pinyin: jiàn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见效;见到功效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见效;见到功效。