見口

jiàn kǒu kiến khẩu

Hán Việt: kiến khẩu · Pinyin: jiàn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现有人口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现有人口。