見後

jiàn hòu kiến hậu

Hán Việt: kiến hậu · Pinyin: jiàn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見後 iànhòu* f.e. see after/below; vide post