見喜 jiàn xǐ · kiến hỉ Hán Việt: kiến hỉ · Pinyin: jiàn xǐ Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 喜 (hỉ)Pinyinjiàn xǐHán Việtkiến hỉCấu tạo見 + 喜 · kiến + hỉ nghĩa thành phần: kiến + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对天花症的讳词; 遇到喜庆之事。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对天花症的讳词。 2.遇到喜庆之事。