見在

jiàn zài kiến tại

Hán Việt: kiến tại · Pinyin: jiàn zài

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚存;现今存在; 现时;现在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尚存;现今存在。 2.现时;现在。