見天見

jiàn tiān jiàn kiến thiên kiến

Hán Việt: kiến thiên kiến · Pinyin: jiàn tiān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiên) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。每天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。每天。