见天见晚 kiến thiên kiến vãn Hán Việt: kiến thiên kiến vãn Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 天 (thiên) + 见 (kiến) + 晚 (vãn)Hán Việtkiến thiên kiến vãnCấu tạo见 + 天 + 见 + 晚 · kiến + thiên + kiến + vãn nghĩa thành phần: kiến + thiên + kiến + vãn