見實 jiàn shí · kiến thật Hán Việt: kiến thật · Pinyin: jiàn shí Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 實 (thật)Pinyinjiàn shíHán Việtkiến thậtCấu tạo見 + 實 · kiến + thật nghĩa thành phần: kiến + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹现实。Tân Hoa Tự Điển 1.犹现实。