見客
kiến khách
Hán Việt: kiến khách · Pinyin: jiàn kè
Tổng quan
gặp khách
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp khách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接待来宾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.接待来宾。
Eng
- Cihui 見客 jiànkè v.o. meet/see a guest (of brothel prostitutes)