見容

jiàn róng kiến dung

Hán Việt: kiến dung · Pinyin: jiàn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被宽容﹑接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被宽容﹑接受。