見底

jiàn dǐ kiến để

Hán Việt: kiến để · Pinyin: jiàn dǐ

Tổng quan

thấy đáy

Cấu tạo: (kiến) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấy đáy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容水流清澈; 比喻人胸无杂念; 谓事情的结局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容水流清澈。 2.比喻人胸无杂念。 3.谓事情的结局。