見異

jiàn yì kiến dị

Hán Việt: kiến dị · Pinyin: jiàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特殊看待,优遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特殊看待,优遇。