见异而迁 jiàn yì ér qiān · kiến dị nhi thiên Hán Việt: kiến dị nhi thiên · Pinyin: jiàn yì ér qiān Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 异 (dị) + 而 (nhi) + 迁 (thiên)Pinyinjiàn yì ér qiānHán Việtkiến dị nhi thiênCấu tạo见 + 异 + 而 + 迁 · kiến + dị + nhi + thiên nghĩa thành phần: kiến + dị + nhi + thiên