見形 jiàn xíng · kiến hình Hán Việt: kiến hình · Pinyin: jiàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 形 (hình)Pinyinjiàn xíngHán Việtkiến hìnhCấu tạo見 + 形 · kiến + hình nghĩa thành phần: kiến + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现形;显露原形。Tân Hoa Tự Điển 1.现形;显露原形。