見影 jiàn yǐng · kiến ảnh Hán Việt: kiến ảnh · Pinyin: jiàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 影 (ảnh)Pinyinjiàn yǐngHán Việtkiến ảnhCấu tạo見 + 影 · kiến + ảnh nghĩa thành phần: kiến + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露迹象。Tân Hoa Tự Điển 1.显露迹象。