見徒

jiàn tú kiến đồ

Hán Việt: kiến đồ · Pinyin: jiàn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现被拘禁执役的囚犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现被拘禁执役的囚犯。