見德

jiàn dé kiến đức

Hán Việt: kiến đức · Pinyin: jiàn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受到恩德;感恩; 恩遇自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受到恩德;感恩。 2.恩遇自己。