見恕 jiàn shù · kiến thứ Hán Việt: kiến thứ · Pinyin: jiàn shù Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 恕 (thứ)Pinyinjiàn shùHán Việtkiến thứCấu tạo見 + 恕 · kiến + thứ nghĩa thành phần: kiến + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被宽恕;宽恕我。Tân Hoa Tự Điển 1.被宽恕;宽恕我。