見惡 jiàn è · kiến ác Hán Việt: kiến ác · Pinyin: jiàn è Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 惡 (ác)Pinyinjiàn èHán Việtkiến ácCấu tạo見 + 惡 · kiến + ác nghĩa thành phần: kiến + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看到坏的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.看到坏的事物。