見意 jiàn yì · kiến ý Hán Việt: kiến ý · Pinyin: jiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 意 (ý)Pinyinjiàn yìHán Việtkiến ýCấu tạo見 + 意 · kiến + ý nghĩa thành phần: kiến + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达意思; 表示心意。Tân Hoa Tự Điển 1.表达意思。 2.表示心意。