見成

jiàn chéng kiến thành

Hán Việt: kiến thành · Pinyin: jiàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现成。