见所断

kiến sở đoạn

Hán Việt: kiến sở đoạn

Tổng quan

kiến sở đoạn (術語)三所斷之一。謂於見道所斷之八十八使見惑也。☸

Cấu tạo: (kiến) + (sở) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến sở đoạn (術語)三所斷之一。謂於見道所斷之八十八使見惑也。☸