見敝

jiàn bì kiến tệ

Hán Việt: kiến tệ · Pinyin: jiàn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓由产生到衰亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓由产生到衰亡。