見數

jiàn shù kiến sổ

Hán Việt: kiến sổ · Pinyin: jiàn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现出来的节气变化的时序规律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表现出来的节气变化的时序规律。