見梗 jiàn gěng · kiến ngạnh Hán Việt: kiến ngạnh · Pinyin: jiàn gěng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 梗 (ngạnh)Pinyinjiàn gěngHán Việtkiến ngạnhCấu tạo見 + 梗 · kiến + ngạnh nghĩa thành phần: kiến + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻拦我。Tân Hoa Tự Điển 1.阻拦我。