見法

jiàn fǎ kiến pháp

Hán Việt: kiến pháp · Pinyin: jiàn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹伏法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹伏法。