见犍度

kiến kiền độ

Hán Việt: kiến kiền độ

Tổng quan

kiến kiền độ (術語)八犍度之一。八犍度論中說諸種邪見之篇章目,犍度者梵語,譯言聚、蘊。☸

Cấu tạo: (kiến) + (kiền) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến kiền độ (術語)八犍度之一。八犍度論中說諸種邪見之篇章目,犍度者梵語,譯言聚、蘊。☸