見狀

jiàn zhuàng kiến trạng

Hán Việt: kiến trạng · Pinyin: jiàn zhuàng

Tổng quan

khi thấy điều này, ... | đáp lại, ...

Cấu tạo: (kiến) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khi thấy điều này, ... | đáp lại, ...

Eng

  • CC-CEDICT upon seeing this, ...|in response, ...
  • Cihui upon seeing this, ...; in response, ...