見王 jiàn wáng · kiến vương Hán Việt: kiến vương · Pinyin: jiàn wáng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 王 (vương)Pinyinjiàn wángHán Việtkiến vươngCấu tạo見 + 王 · kiến + vương nghĩa thành phần: kiến + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现居王位者。Tân Hoa Tự Điển 1.现居王位者。