見疑 jiàn yí · kiến nghi Hán Việt: kiến nghi · Pinyin: jiàn yí Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 疑 (nghi)Pinyinjiàn yíHán Việtkiến nghiCấu tạo見 + 疑 · kiến + nghi nghĩa thành phần: kiến + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受到怀疑; 怀疑。Tân Hoa Tự Điển 1.受到怀疑。 2.怀疑。