見短

jiàn duǎn kiến đoản

Hán Việt: kiến đoản · Pinyin: jiàn duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识短浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识短浅。