見罪

jiàn zuì kiến tội

Hán Việt: kiến tội · Pinyin: jiàn zuì

Tổng quan

bắt tội: trách cứ/trách/có lỗi

Cấu tạo: (kiến) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt tội: trách cứ/trách/có lỗi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉见怪;怪罪 招待不周,请勿~。

Eng

  • Cihui 見罪 iànzuì v.o. <wr.> 1. receive blame 2. take offense