見老

jiàn lǎo kiến lão

Hán Việt: kiến lão · Pinyin: jiàn lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (相貌)显出比过去老他这两年~多了。

Eng

  • Cihui 見老 iànlǎo* v.p. aged