見行

jiàn xíng kiến hành

Hán Việt: kiến hành · Pinyin: jiàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现在施行的,现在有效的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现在施行的,现在有效的。