見見聞聞

jiàn jiàn wén wén kiến kiến văn văn

Hán Việt: kiến kiến văn văn · Pinyin: jiàn jiàn wén wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (kiến) + (văn) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看到曾经看过的,听到曾经听过的。谓接触熟悉的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看到曾经看过的,听到曾经听过的。谓接触熟悉的事物。