見論 jiàn lùn · kiến luận Hán Việt: kiến luận · Pinyin: jiàn lùn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 論 (luận)Pinyinjiàn lùnHán Việtkiến luậnCấu tạo見 + 論 · kiến + luận nghĩa thành phần: kiến + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明见高论。Tân Hoa Tự Điển 1.明见高论。