見說
kiến thuyết
Hán Việt: kiến thuyết · Pinyin: jiàn shuō
Tổng quan
nghe điều đã nói
Nghĩa
Việt
- Cihui nghe điều đã nói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 告知,说明; 犹听说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.告知,说明。 2.犹听说。
Eng
- CC-CEDICT to hear what was said
- Cihui to hear what was said