見謂

jiàn wèi kiến vị

Hán Việt: kiến vị · Pinyin: jiàn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被称为;被说成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被称为;被说成。