見象

jiàn xiàng kiến tượng

Hán Việt: kiến tượng · Pinyin: jiàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显现出来的自然现象; 泛指现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显现出来的自然现象。 2.泛指现象。