見貽

jiàn yí kiến di

Hán Việt: kiến di · Pinyin: jiàn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹见赠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹见赠。