見賜

jiàn cì kiến tứ

Hán Việt: kiến tứ · Pinyin: jiàn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受人馈赠的谦辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受人馈赠的谦辞。