見道 jiàn dào · kiến đạo Hán Việt: kiến đạo · Pinyin: jiàn dào Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 道 (đạo)Pinyinjiàn dàoHán Việtkiến đạoCấu tạo見 + 道 · kiến + đạo nghĩa thành phần: kiến + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洞彻真理;明白道理。Tân Hoa Tự Điển 1.洞彻真理;明白道理。