見金 jiàn jīn · kiến kim Hán Việt: kiến kim · Pinyin: jiàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 金 (kim)Pinyinjiàn jīnHán Việtkiến kimCấu tạo見 + 金 · kiến + kim nghĩa thành phần: kiến + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现有的金属。Tân Hoa Tự Điển 1.现有的金属。