見鏹 jiàn qiāng · kiến cưỡng Hán Việt: kiến cưỡng · Pinyin: jiàn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 鏹 (cưỡng)Pinyinjiàn qiāngHán Việtkiến cưỡngCấu tạo見 + 鏹 · kiến + cưỡng nghĩa thành phần: kiến + cưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现钱。Tân Hoa Tự Điển 1.现钱。