見陣 jiàn zhèn · kiến trận Hán Việt: kiến trận · Pinyin: jiàn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 陣 (trận)Pinyinjiàn zhènHán Việtkiến trậnCấu tạo見 + 陣 · kiến + trận nghĩa thành phần: kiến + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交战,对阵。Tân Hoa Tự Điển 1.交战,对阵。