見頂

jiàn dǐng kiến đính

Hán Việt: kiến đính · Pinyin: jiàn dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指价格或经济趋势等涨至最高:股市~回落。