見顧

jiàn gù kiến cố

Hán Việt: kiến cố · Pinyin: jiàn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹光顾; 看待我,赏识我。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹光顾。 2.看待我,赏识我。