见颠倒

kiến điên đảo

Hán Việt: kiến điên đảo

Tổng quan

kiến điên đảo (術語)三顛倒之一。眼識見外境,顛倒虛幻而為實有,以生種種之迷惑也。見宗鏡錄四十二。☸

Cấu tạo: (kiến) + (điên) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến điên đảo (術語)三顛倒之一。眼識見外境,顛倒虛幻而為實有,以生種種之迷惑也。見宗鏡錄四十二。☸