見風長 kiến phong trường Hán Việt: kiến phong trường Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 風 (phong) + 長 (trường)Hán Việtkiến phong trườngCấu tạo見 + 風 + 長 · kiến + phong + trường nghĩa thành phần: kiến + phong + trường Nghĩa EngCihui 見風長 iànfēngzhǎng f.e. grow/develop rapidly