見齒 jiàn chǐ · kiến xỉ Hán Việt: kiến xỉ · Pinyin: jiàn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 齒 (xỉ)Pinyinjiàn chǐHán Việtkiến xỉCấu tạo見 + 齒 · kiến + xỉ nghĩa thành phần: kiến + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指笑。笑则露齿,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.指笑。笑则露齿,故云。